Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


BIF PKR
coinmill.com
2000 183.48
5000 458.71
10,000 917.42
20,000 1834.83
50,000 4587.09
100,000 9174.17
200,000 18,348.35
500,000 45,870.87
1,000,000 91,741.75
2,000,000 183,483.49
5,000,000 458,708.74
10,000,000 917,417.47
20,000,000 1,834,834.95
50,000,000 4,587,087.37
100,000,000 9,174,174.74
200,000,000 18,348,349.47
500,000,000 45,870,873.68
BIF tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR BIF
coinmill.com
200.00 2180
500.00 5450
1000.00 10,900
2000.00 21,800
5000.00 54,501
10,000.00 109,002
20,000.00 218,003
50,000.00 545,008
100,000.00 1,090,016
200,000.00 2,180,033
500,000.00 5,450,081
1,000,000.00 10,900,163
2,000,000.00 21,800,326
5,000,000.00 54,500,815
10,000,000.00 109,001,630
20,000,000.00 218,003,260
50,000,000.00 545,008,150
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ