Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PLN
coinmill.com
2000 2.69
5000 6.72
10,000 13.44
20,000 26.87
50,000 67.19
100,000 134.37
200,000 268.75
500,000 671.87
1,000,000 1343.73
2,000,000 2687.46
5,000,000 6718.66
10,000,000 13,437.32
20,000,000 26,874.64
50,000,000 67,186.59
100,000,000 134,373.19
200,000,000 268,746.38
500,000,000 671,865.94
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BIF
coinmill.com
2.00 1488
5.00 3721
10.00 7442
20.00 14,884
50.00 37,210
100.00 74,420
200.00 148,839
500.00 372,098
1000.00 744,196
2000.00 1,488,392
5000.00 3,720,980
10,000.00 7,441,961
20,000.00 14,883,922
50,000.00 37,209,804
100,000.00 74,419,608
200,000.00 148,839,216
500,000.00 372,098,040
PLN tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ