Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PLN
coinmill.com
2000 2.58
5000 6.45
10,000 12.90
20,000 25.81
50,000 64.52
100,000 129.05
200,000 258.10
500,000 645.25
1,000,000 1290.50
2,000,000 2580.99
5,000,000 6452.48
10,000,000 12,904.96
20,000,000 25,809.92
50,000,000 64,524.81
100,000,000 129,049.61
200,000,000 258,099.22
500,000,000 645,248.05
BIF tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
PLN BIF
coinmill.com
2.00 1550
5.00 3874
10.00 7749
20.00 15,498
50.00 38,745
100.00 77,490
200.00 154,979
500.00 387,448
1000.00 774,896
2000.00 1,549,792
5000.00 3,874,479
10,000.00 7,748,958
20,000.00 15,497,916
50,000.00 38,744,790
100,000.00 77,489,579
200,000.00 154,979,158
500,000.00 387,447,895
PLN tỷ lệ
20 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ