Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PLN
coinmill.com
2000 2.63
5000 6.57
10,000 13.15
20,000 26.30
50,000 65.74
100,000 131.49
200,000 262.98
500,000 657.44
1,000,000 1314.89
2,000,000 2629.78
5,000,000 6574.45
10,000,000 13,148.90
20,000,000 26,297.80
50,000,000 65,744.49
100,000,000 131,488.99
200,000,000 262,977.98
500,000,000 657,444.95
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BIF
coinmill.com
2.00 1521
5.00 3803
10.00 7605
20.00 15,210
50.00 38,026
100.00 76,052
200.00 152,104
500.00 380,260
1000.00 760,520
2000.00 1,521,040
5000.00 3,802,600
10,000.00 7,605,200
20,000.00 15,210,399
50,000.00 38,025,998
100,000.00 76,051,995
200,000.00 152,103,991
500,000.00 380,259,977
PLN tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ