Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PLN
coinmill.com
2000 2.74
5000 6.86
10,000 13.72
20,000 27.45
50,000 68.62
100,000 137.24
200,000 274.48
500,000 686.19
1,000,000 1372.38
2,000,000 2744.76
5,000,000 6861.90
10,000,000 13,723.81
20,000,000 27,447.62
50,000,000 68,619.04
100,000,000 137,238.09
200,000,000 274,476.18
500,000,000 686,190.44
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BIF
coinmill.com
2.00 1457
5.00 3643
10.00 7287
20.00 14,573
50.00 36,433
100.00 72,866
200.00 145,732
500.00 364,330
1000.00 728,661
2000.00 1,457,321
5000.00 3,643,303
10,000.00 7,286,607
20,000.00 14,573,214
50,000.00 36,433,035
100,000.00 72,866,069
200,000.00 145,732,138
500,000.00 364,330,346
PLN tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ