Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PLN
coinmill.com
2000 2.72
5000 6.80
10,000 13.60
20,000 27.20
50,000 68.01
100,000 136.01
200,000 272.03
500,000 680.07
1,000,000 1360.14
2,000,000 2720.28
5,000,000 6800.71
10,000,000 13,601.41
20,000,000 27,202.82
50,000,000 68,007.06
100,000,000 136,014.12
200,000,000 272,028.25
500,000,000 680,070.62
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BIF
coinmill.com
2.00 1470
5.00 3676
10.00 7352
20.00 14,704
50.00 36,761
100.00 73,522
200.00 147,044
500.00 367,609
1000.00 735,218
2000.00 1,470,436
5000.00 3,676,089
10,000.00 7,352,178
20,000.00 14,704,355
50,000.00 36,760,888
100,000.00 73,521,776
200,000.00 147,043,553
500,000.00 367,608,882
PLN tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ