Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF QAR
coinmill.com
2000 3
5000 7
10,000 13
20,000 27
50,000 67
100,000 135
200,000 270
500,000 674
1,000,000 1348
2,000,000 2695
5,000,000 6738
10,000,000 13,476
20,000,000 26,953
50,000,000 67,382
100,000,000 134,764
200,000,000 269,528
500,000,000 673,819
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR BIF
coinmill.com
2 1484
5 3710
10 7420
20 14,841
50 37,102
100 74,204
200 148,408
500 371,019
1000 742,039
2000 1,484,078
5000 3,710,195
10,000 7,420,389
20,000 14,840,778
50,000 37,101,945
100,000 74,203,890
200,000 148,407,781
500,000 371,019,452
QAR tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ