Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF QAR
coinmill.com
2000 2
5000 6
10,000 12
20,000 24
50,000 60
100,000 121
200,000 242
500,000 604
1,000,000 1209
2,000,000 2417
5,000,000 6044
10,000,000 12,087
20,000,000 24,174
50,000,000 60,436
100,000,000 120,871
200,000,000 241,742
500,000,000 604,355
BIF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
QAR BIF
coinmill.com
2 1655
5 4137
10 8273
20 16,547
50 41,366
100 82,733
200 165,466
500 413,664
1000 827,328
2000 1,654,656
5000 4,136,641
10,000 8,273,282
20,000 16,546,563
50,000 41,366,408
100,000 82,732,815
200,000 165,465,630
500,000 413,664,075
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ