Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RON có thể được viết L. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


BIF RON
coinmill.com
2000 3.09
5000 7.72
10,000 15.44
20,000 30.88
50,000 77.20
100,000 154.39
200,000 308.78
500,000 771.95
1,000,000 1543.90
2,000,000 3087.81
5,000,000 7719.52
10,000,000 15,439.04
20,000,000 30,878.08
50,000,000 77,195.20
100,000,000 154,390.40
200,000,000 308,780.80
500,000,000 771,951.99
BIF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
RON BIF
coinmill.com
5.00 3239
10.00 6477
20.00 12,954
50.00 32,385
100.00 64,771
200.00 129,542
500.00 323,854
1000.00 647,709
2000.00 1,295,417
5000.00 3,238,543
10,000.00 6,477,087
20,000.00 12,954,173
50,000.00 32,385,434
100,000.00 64,770,867
200,000.00 129,541,735
500,000.00 323,854,337
1,000,000.00 647,708,674
RON tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ