Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 3 chữ số có nghĩa.


BIF RSD
coinmill.com
2000 69.5
5000 173.5
10,000 347.0
20,000 694.0
50,000 1735.5
100,000 3471.0
200,000 6942.0
500,000 17,355.0
1,000,000 34,710.0
2,000,000 69,420.0
5,000,000 173,550.0
10,000,000 347,100.5
20,000,000 694,201.0
50,000,000 1,735,502.0
100,000,000 3,471,004.0
200,000,000 6,942,008.5
500,000,000 17,355,021.0
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
RSD BIF
coinmill.com
100.0 2881
200.0 5762
500.0 14,405
1000.0 28,810
2000.0 57,620
5000.0 144,051
10,000.0 288,101
20,000.0 576,202
50,000.0 1,440,505
100,000.0 2,881,011
200,000.0 5,762,021
500,000.0 14,405,053
1,000,000.0 28,810,106
2,000,000.0 57,620,212
5,000,000.0 144,050,530
10,000,000.0 288,101,059
20,000,000.0 576,202,119
RSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ