Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


BIF RUB
coinmill.com
2000 60.35
5000 150.87
10,000 301.74
20,000 603.48
50,000 1508.70
100,000 3017.40
200,000 6034.81
500,000 15,087.02
1,000,000 30,174.04
2,000,000 60,348.08
5,000,000 150,870.20
10,000,000 301,740.39
20,000,000 603,480.78
50,000,000 1,508,701.96
100,000,000 3,017,403.91
200,000,000 6,034,807.83
500,000,000 15,087,019.56
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB BIF
coinmill.com
50.00 1657
100.00 3314
200.00 6628
500.00 16,571
1000.00 33,141
2000.00 66,282
5000.00 165,705
10,000.00 331,411
20,000.00 662,821
50,000.00 1,657,054
100,000.00 3,314,107
200,000.00 6,628,214
500,000.00 16,570,536
1,000,000.00 33,141,072
2,000,000.00 66,282,144
5,000,000.00 165,705,359
10,000,000.00 331,410,719
RUB tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ