Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


BIF RUB
coinmill.com
2000 56.11
5000 140.27
10,000 280.54
20,000 561.07
50,000 1402.68
100,000 2805.36
200,000 5610.72
500,000 14,026.79
1,000,000 28,053.58
2,000,000 56,107.16
5,000,000 140,267.91
10,000,000 280,535.82
20,000,000 561,071.64
50,000,000 1,402,679.09
100,000,000 2,805,358.19
200,000,000 5,610,716.38
500,000,000 14,026,790.94
BIF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
RUB BIF
coinmill.com
50.00 1782
100.00 3565
200.00 7129
500.00 17,823
1000.00 35,646
2000.00 71,292
5000.00 178,230
10,000.00 356,461
20,000.00 712,921
50,000.00 1,782,304
100,000.00 3,564,607
200,000.00 7,129,214
500,000.00 17,823,036
1,000,000.00 35,646,072
2,000,000.00 71,292,144
5,000,000.00 178,230,360
10,000,000.00 356,460,720
RUB tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ