Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


BIF RWF
coinmill.com
1000 484
2000 967
5000 2419
10,000 4837
20,000 9674
50,000 24,185
100,000 48,371
200,000 96,741
500,000 241,853
1,000,000 483,706
2,000,000 967,412
5,000,000 2,418,529
10,000,000 4,837,058
20,000,000 9,674,115
50,000,000 24,185,289
100,000,000 48,370,577
200,000,000 96,741,155
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
RWF BIF
coinmill.com
500 1034
1000 2067
2000 4135
5000 10,337
10,000 20,674
20,000 41,347
50,000 103,369
100,000 206,737
200,000 413,474
500,000 1,033,686
1,000,000 2,067,372
2,000,000 4,134,745
5,000,000 10,336,862
10,000,000 20,673,725
20,000,000 41,347,449
50,000,000 103,368,624
100,000,000 206,737,247
RWF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ