Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BIF RWF
coinmill.com
2000 984
5000 2459
10,000 4918
20,000 9835
50,000 24,588
100,000 49,175
200,000 98,350
500,000 245,875
1,000,000 491,751
2,000,000 983,501
5,000,000 2,458,753
10,000,000 4,917,505
20,000,000 9,835,010
50,000,000 24,587,525
100,000,000 49,175,050
200,000,000 98,350,101
500,000,000 245,875,252
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
RWF BIF
coinmill.com
1000 2034
2000 4067
5000 10,168
10,000 20,336
20,000 40,671
50,000 101,678
100,000 203,355
200,000 406,710
500,000 1,016,776
1,000,000 2,033,552
2,000,000 4,067,103
5,000,000 10,167,758
10,000,000 20,335,516
20,000,000 40,671,031
50,000,000 101,677,578
100,000,000 203,355,155
200,000,000 406,710,311
RWF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ