Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BIF RWF
coinmill.com
2000 984
5000 2461
10,000 4922
20,000 9843
50,000 24,608
100,000 49,215
200,000 98,431
500,000 246,076
1,000,000 492,153
2,000,000 984,306
5,000,000 2,460,765
10,000,000 4,921,529
20,000,000 9,843,058
50,000,000 24,607,646
100,000,000 49,215,292
200,000,000 98,430,584
500,000,000 246,076,459
BIF tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
RWF BIF
coinmill.com
1000 2032
2000 4064
5000 10,159
10,000 20,319
20,000 40,638
50,000 101,594
100,000 203,189
200,000 406,378
500,000 1,015,944
1,000,000 2,031,889
2,000,000 4,063,778
5,000,000 10,159,444
10,000,000 20,318,888
20,000,000 40,637,776
50,000,000 101,594,440
100,000,000 203,188,880
200,000,000 406,377,760
RWF tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ