Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SAR
coinmill.com
2000 2
5000 6
10,000 12
20,000 25
50,000 62
100,000 125
200,000 250
500,000 624
1,000,000 1248
2,000,000 2496
5,000,000 6241
10,000,000 12,481
20,000,000 24,962
50,000,000 62,406
100,000,000 124,812
200,000,000 249,625
500,000,000 624,062
BIF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
SAR BIF
coinmill.com
2 1602
5 4006
10 8012
20 16,024
50 40,060
100 80,120
200 160,240
500 400,601
1000 801,202
2000 1,602,405
5000 4,006,011
10,000 8,012,023
20,000 16,024,046
50,000 40,060,115
100,000 80,120,230
200,000 160,240,460
500,000 400,601,149
SAR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ