Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


BIF SDG
coinmill.com
2000 400.66
5000 1001.64
10,000 2003.28
20,000 4006.56
50,000 10,016.39
100,000 20,032.79
200,000 40,065.57
500,000 100,163.93
1,000,000 200,327.87
2,000,000 400,655.74
5,000,000 1,001,639.34
10,000,000 2,003,278.69
20,000,000 4,006,557.38
50,000,000 10,016,393.44
100,000,000 20,032,786.89
200,000,000 40,065,573.77
500,000,000 100,163,934.43
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
SDG BIF
coinmill.com
500.00 2496
1000.00 4992
2000.00 9984
5000.00 24,959
10,000.00 49,918
20,000.00 99,836
50,000.00 249,591
100,000.00 499,182
200,000.00 998,363
500,000.00 2,495,908
1,000,000.00 4,991,817
2,000,000.00 9,983,633
5,000,000.00 24,959,083
10,000,000.00 49,918,167
20,000,000.00 99,836,334
50,000,000.00 249,590,835
100,000,000.00 499,181,669
SDG tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ