Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SDR
coinmill.com
2000 0.49
5000 1.22
10,000 2.44
20,000 4.89
50,000 12.22
100,000 24.44
200,000 48.88
500,000 122.20
1,000,000 244.40
2,000,000 488.80
5,000,000 1222.00
10,000,000 2444.00
20,000,000 4888.00
50,000,000 12,220.00
100,000,000 24,440.00
200,000,000 48,880.00
500,000,000 122,200.00
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
SDR BIF
coinmill.com
0.50 2046
1.00 4092
2.00 8183
5.00 20,458
10.00 40,917
20.00 81,833
50.00 204,583
100.00 409,165
200.00 818,331
500.00 2,045,827
1000.00 4,091,653
2000.00 8,183,306
5000.00 20,458,265
10,000.00 40,916,530
20,000.00 81,833,061
50,000.00 204,582,651
100,000.00 409,165,303
SDR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ