Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SEK
coinmill.com
2000 7.09
5000 17.72
10,000 35.44
20,000 70.89
50,000 177.22
100,000 354.43
200,000 708.86
500,000 1772.15
1,000,000 3544.31
2,000,000 7088.61
5,000,000 17,721.53
10,000,000 35,443.06
20,000,000 70,886.12
50,000,000 177,215.31
100,000,000 354,430.61
200,000,000 708,861.23
500,000,000 1,772,153.07
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK BIF
coinmill.com
5.00 1411
10.00 2821
20.00 5643
50.00 14,107
100.00 28,214
200.00 56,429
500.00 141,071
1000.00 282,143
2000.00 564,285
5000.00 1,410,713
10,000.00 2,821,427
20,000.00 5,642,853
50,000.00 14,107,134
100,000.00 28,214,267
200,000.00 56,428,534
500,000.00 141,071,336
1,000,000.00 282,142,671
SEK tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ