Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SEK
coinmill.com
2000 6.59
5000 16.48
10,000 32.96
20,000 65.91
50,000 164.78
100,000 329.55
200,000 659.11
500,000 1647.77
1,000,000 3295.54
2,000,000 6591.07
5,000,000 16,477.68
10,000,000 32,955.37
20,000,000 65,910.74
50,000,000 164,776.84
100,000,000 329,553.69
200,000,000 659,107.37
500,000,000 1,647,768.43
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK BIF
coinmill.com
5.00 1517
10.00 3034
20.00 6069
50.00 15,172
100.00 30,344
200.00 60,688
500.00 151,720
1000.00 303,441
2000.00 606,881
5000.00 1,517,203
10,000.00 3,034,407
20,000.00 6,068,814
50,000.00 15,172,035
100,000.00 30,344,070
200,000.00 60,688,139
500,000.00 151,720,348
1,000,000.00 303,440,696
SEK tỷ lệ
10 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ