Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SEK
coinmill.com
1000 4.72
2000 9.44
5000 23.61
10,000 47.21
20,000 94.43
50,000 236.07
100,000 472.15
200,000 944.29
500,000 2360.73
1,000,000 4721.47
2,000,000 9442.93
5,000,000 23,607.33
10,000,000 47,214.66
20,000,000 94,429.32
50,000,000 236,073.29
100,000,000 472,146.59
200,000,000 944,293.18
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
SEK BIF
coinmill.com
5.00 1059
10.00 2118
20.00 4236
50.00 10,590
100.00 21,180
200.00 42,360
500.00 105,899
1000.00 211,799
2000.00 423,597
5000.00 1,058,993
10,000.00 2,117,986
20,000.00 4,235,973
50,000.00 10,589,931
100,000.00 21,179,863
200,000.00 42,359,726
500,000.00 105,899,314
1,000,000.00 211,798,629
SEK tỷ lệ
23 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ