Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SEK
coinmill.com
2000 6.53
5000 16.31
10,000 32.63
20,000 65.25
50,000 163.13
100,000 326.26
200,000 652.53
500,000 1631.32
1,000,000 3262.64
2,000,000 6525.27
5,000,000 16,313.18
10,000,000 32,626.36
20,000,000 65,252.72
50,000,000 163,131.81
100,000,000 326,263.62
200,000,000 652,527.24
500,000,000 1,631,318.09
BIF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
SEK BIF
coinmill.com
5.00 1533
10.00 3065
20.00 6130
50.00 15,325
100.00 30,650
200.00 61,300
500.00 153,250
1000.00 306,501
2000.00 613,001
5000.00 1,532,503
10,000.00 3,065,006
20,000.00 6,130,012
50,000.00 15,325,031
100,000.00 30,650,062
200,000.00 61,300,123
500,000.00 153,250,308
1,000,000.00 306,500,616
SEK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ