Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SGD
coinmill.com
2000 0.85
5000 2.13
10,000 4.25
20,000 8.51
50,000 21.26
100,000 42.53
200,000 85.06
500,000 212.64
1,000,000 425.28
2,000,000 850.55
5,000,000 2126.39
10,000,000 4252.77
20,000,000 8505.54
50,000,000 21,263.86
100,000,000 42,527.72
200,000,000 85,055.44
500,000,000 212,638.60
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
SGD BIF
coinmill.com
1.00 2351
2.00 4703
5.00 11,757
10.00 23,514
20.00 47,028
50.00 117,570
100.00 235,141
200.00 470,282
500.00 1,175,704
1000.00 2,351,408
2000.00 4,702,815
5000.00 11,757,038
10,000.00 23,514,075
20,000.00 47,028,151
50,000.00 117,570,376
100,000.00 235,140,753
200,000.00 470,281,506
SGD tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ