Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


BIF SNT
coinmill.com
2000 33.250
5000 83.125
10,000 166.250
20,000 332.500
50,000 831.249
100,000 1662.498
200,000 3324.996
500,000 8312.490
1,000,000 16,624.979
2,000,000 33,249.958
5,000,000 83,124.895
10,000,000 166,249.790
20,000,000 332,499.580
50,000,000 831,248.950
100,000,000 1,662,497.900
200,000,000 3,324,995.801
500,000,000 8,312,489.502
BIF tỷ lệ
5 tháng Hai 2023
SNT BIF
coinmill.com
20.000 1203
50.000 3008
100.000 6015
200.000 12,030
500.000 30,075
1000.000 60,150
2000.000 120,301
5000.000 300,752
10,000.000 601,505
20,000.000 1,203,009
50,000.000 3,007,523
100,000.000 6,015,045
200,000.000 12,030,090
500,000.000 30,075,226
1,000,000.000 60,150,452
2,000,000.000 120,300,904
5,000,000.000 300,752,260
SNT tỷ lệ
5 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ