Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 14 chữ số có nghĩa.


BIF SNT
coinmill.com
2000 78.979
5000 197.447
10,000 394.894
20,000 789.788
50,000 1974.470
100,000 3948.939
200,000 7897.878
500,000 19,744.695
1,000,000 39,489.390
2,000,000 78,978.780
5,000,000 197,446.951
10,000,000 394,893.902
20,000,000 789,787.804
50,000,000 1,974,469.509
100,000,000 3,948,939.019
200,000,000 7,897,878.037
500,000,000 19,744,695.093
BIF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SNT BIF
coinmill.com
100.000 2532
200.000 5065
500.000 12,662
1000.000 25,323
2000.000 50,647
5000.000 126,616
10,000.000 253,233
20,000.000 506,465
50,000.000 1,266,163
100,000.000 2,532,326
200,000.000 5,064,652
500,000.000 12,661,629
1,000,000.000 25,323,258
2,000,000.000 50,646,515
5,000,000.000 126,616,288
10,000,000.000 253,232,576
20,000,000.000 506,465,152
SNT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ