Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


BIF SOS
coinmill.com
2000 382
5000 956
10,000 1911
20,000 3822
50,000 9555
100,000 19,111
200,000 38,222
500,000 95,554
1,000,000 191,108
2,000,000 382,215
5,000,000 955,538
10,000,000 1,911,076
20,000,000 3,822,153
50,000,000 9,555,382
100,000,000 19,110,764
200,000,000 38,221,529
500,000,000 95,553,822
BIF tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
SOS BIF
coinmill.com
500 2616
1000 5233
2000 10,465
5000 26,163
10,000 52,327
20,000 104,653
50,000 261,633
100,000 523,265
200,000 1,046,531
500,000 2,616,327
1,000,000 5,232,653
2,000,000 10,465,306
5,000,000 26,163,265
10,000,000 52,326,531
20,000,000 104,653,061
50,000,000 261,632,653
100,000,000 523,265,306
SOS tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ