El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Burundi Franc (BIF) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SVC
coinmill.com
2000 6.45
5000 16.15
10,000 32.30
20,000 64.65
50,000 161.60
100,000 323.20
200,000 646.35
500,000 1615.90
1,000,000 3231.85
2,000,000 6463.70
5,000,000 16,159.20
10,000,000 32,318.40
20,000,000 64,636.80
50,000,000 161,592.00
100,000,000 323,184.00
200,000,000 646,367.95
500,000,000 1,615,919.90
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC BIF
coinmill.com
5.00 1547
10.00 3094
20.00 6188
50.00 15,471
100.00 30,942
200.00 61,884
500.00 154,711
1000.00 309,421
2000.00 618,843
5000.00 1,547,106
10,000.00 3,094,213
20,000.00 6,188,426
50,000.00 15,471,064
100,000.00 30,942,128
200,000.00 61,884,256
500,000.00 154,710,641
1,000,000.00 309,421,282
SVC tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ