El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Burundi Franc (BIF) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SVC
coinmill.com
2000 6.30
5000 15.75
10,000 31.50
20,000 63.05
50,000 157.60
100,000 315.20
200,000 630.35
500,000 1575.90
1,000,000 3151.80
2,000,000 6303.55
5,000,000 15,758.90
10,000,000 31,517.80
20,000,000 63,035.55
50,000,000 157,588.90
100,000,000 315,177.80
200,000,000 630,355.65
500,000,000 1,575,889.10
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC BIF
coinmill.com
5.00 1586
10.00 3173
20.00 6346
50.00 15,864
100.00 31,728
200.00 63,456
500.00 158,641
1000.00 317,281
2000.00 634,562
5000.00 1,586,406
10,000.00 3,172,812
20,000.00 6,345,624
50,000.00 15,864,061
100,000.00 31,728,121
200,000.00 63,456,243
500,000.00 158,640,607
1,000,000.00 317,281,214
SVC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ