Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Sexcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sexcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sexcoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


BIF SXC
coinmill.com
1000 179.12
2000 358.25
5000 895.61
10,000 1791.23
20,000 3582.45
50,000 8956.14
100,000 17,912.27
200,000 35,824.55
500,000 89,561.36
1,000,000 179,122.73
2,000,000 358,245.45
5,000,000 895,613.64
10,000,000 1,791,227.27
20,000,000 3,582,454.55
50,000,000 8,956,136.36
100,000,000 17,912,272.73
200,000,000 35,824,545.45
BIF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
SXC BIF
coinmill.com
200.00 1117
500.00 2791
1000.00 5583
2000.00 11,166
5000.00 27,914
10,000.00 55,828
20,000.00 111,655
50,000.00 279,138
100,000.00 558,276
200,000.00 1,116,553
500,000.00 2,791,382
1,000,000.00 5,582,764
2,000,000.00 11,165,529
5,000,000.00 27,913,822
10,000,000.00 55,827,645
20,000,000.00 111,655,290
50,000,000.00 279,138,224
SXC tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ