Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


BIF SYP
coinmill.com
2000 81.50
5000 203.75
10,000 407.25
20,000 814.75
50,000 2036.75
100,000 4073.25
200,000 8146.75
500,000 20,366.75
1,000,000 40,733.25
2,000,000 81,466.75
5,000,000 203,666.75
10,000,000 407,333.25
20,000,000 814,666.75
50,000,000 2,036,666.75
100,000,000 4,073,333.25
200,000,000 8,146,666.75
500,000,000 20,366,666.75
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
SYP BIF
coinmill.com
100.00 2455
200.00 4910
500.00 12,275
1000.00 24,550
2000.00 49,100
5000.00 122,750
10,000.00 245,499
20,000.00 490,998
50,000.00 1,227,496
100,000.00 2,454,992
200,000.00 4,909,984
500,000.00 12,274,959
1,000,000.00 24,549,918
2,000,000.00 49,099,836
5,000,000.00 122,749,591
10,000,000.00 245,499,182
20,000,000.00 490,998,363
SYP tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ