Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tigercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tigercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tigercoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Tigercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TGC có thể được viết TGC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tigercoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TGC có 2 chữ số có nghĩa.


BIF TGC
coinmill.com
1000 205.32
2000 410.64
5000 1026.61
10,000 2053.22
20,000 4106.44
50,000 10,266.11
100,000 20,532.22
200,000 41,064.44
500,000 102,661.11
1,000,000 205,322.22
2,000,000 410,644.44
5,000,000 1,026,611.11
10,000,000 2,053,222.22
20,000,000 4,106,444.44
50,000,000 10,266,111.11
100,000,000 20,532,222.22
200,000,000 41,064,444.44
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
TGC BIF
coinmill.com
200.00 974
500.00 2435
1000.00 4870
2000.00 9741
5000.00 24,352
10,000.00 48,704
20,000.00 97,408
50,000.00 243,520
100,000.00 487,039
200,000.00 974,079
500,000.00 2,435,197
1,000,000.00 4,870,393
2,000,000.00 9,740,787
5,000,000.00 24,351,967
10,000,000.00 48,703,934
20,000,000.00 97,407,868
50,000,000.00 243,519,671
TGC tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ