Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


BIF TIX
coinmill.com
2000 152.2945
5000 380.7362
10,000 761.4725
20,000 1522.9450
50,000 3807.3625
100,000 7614.7250
200,000 15,229.4499
500,000 38,073.6248
1,000,000 76,147.2495
2,000,000 152,294.4990
5,000,000 380,736.2476
10,000,000 761,472.4952
20,000,000 1,522,944.9903
50,000,000 3,807,362.4758
100,000,000 7,614,724.9517
200,000,000 15,229,449.9033
500,000,000 38,073,624.7583
BIF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
TIX BIF
coinmill.com
200.0000 2626
500.0000 6566
1000.0000 13,132
2000.0000 26,265
5000.0000 65,662
10,000.0000 131,325
20,000.0000 262,649
50,000.0000 656,623
100,000.0000 1,313,245
200,000.0000 2,626,490
500,000.0000 6,566,225
1,000,000.0000 13,132,451
2,000,000.0000 26,264,901
5,000,000.0000 65,662,253
10,000,000.0000 131,324,507
20,000,000.0000 262,649,014
50,000,000.0000 656,622,535
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ