Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


BIF TIX
coinmill.com
2000 150.9891
5000 377.4728
10,000 754.9456
20,000 1509.8912
50,000 3774.7279
100,000 7549.4559
200,000 15,098.9118
500,000 37,747.2794
1,000,000 75,494.5588
2,000,000 150,989.1176
5,000,000 377,472.7940
10,000,000 754,945.5881
20,000,000 1,509,891.1761
50,000,000 3,774,727.9403
100,000,000 7,549,455.8806
200,000,000 15,098,911.7613
500,000,000 37,747,279.4032
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
TIX BIF
coinmill.com
200.0000 2649
500.0000 6623
1000.0000 13,246
2000.0000 26,492
5000.0000 66,230
10,000.0000 132,460
20,000.0000 264,920
50,000.0000 662,299
100,000.0000 1,324,599
200,000.0000 2,649,198
500,000.0000 6,622,994
1,000,000.0000 13,245,988
2,000,000.0000 26,491,975
5,000,000.0000 66,229,939
10,000,000.0000 132,459,877
20,000,000.0000 264,919,755
50,000,000.0000 662,299,387
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ