Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


BIF TJS
coinmill.com
1000 5.15
2000 10.30
5000 25.75
10,000 51.45
20,000 102.90
50,000 257.30
100,000 514.60
200,000 1029.20
500,000 2572.95
1,000,000 5145.95
2,000,000 10,291.85
5,000,000 25,729.65
10,000,000 51,459.30
20,000,000 102,918.55
50,000,000 257,296.40
100,000,000 514,592.75
200,000,000 1,029,185.55
BIF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
TJS BIF
coinmill.com
5.00 972
10.00 1943
20.00 3887
50.00 9716
100.00 19,433
200.00 38,866
500.00 97,164
1000.00 194,328
2000.00 388,657
5000.00 971,642
10,000.00 1,943,284
20,000.00 3,886,568
50,000.00 9,716,421
100,000.00 19,432,842
200,000.00 38,865,684
500,000.00 97,164,209
1,000,000.00 194,328,419
TJS tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ