Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa.


BIF TJS
coinmill.com
2000 6.15
5000 15.40
10,000 30.80
20,000 61.60
50,000 154.00
100,000 308.00
200,000 616.00
500,000 1540.00
1,000,000 3080.05
2,000,000 6160.05
5,000,000 15,400.15
10,000,000 30,800.25
20,000,000 61,600.50
50,000,000 154,001.25
100,000,000 308,002.50
200,000,000 616,005.05
500,000,000 1,540,012.60
BIF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
TJS BIF
coinmill.com
5.00 1623
10.00 3247
20.00 6493
50.00 16,234
100.00 32,467
200.00 64,935
500.00 162,336
1000.00 324,673
2000.00 649,345
5000.00 1,623,363
10,000.00 3,246,727
20,000.00 6,493,453
50,000.00 16,233,633
100,000.00 32,467,267
200,000.00 64,934,534
500,000.00 162,336,334
1,000,000.00 324,672,668
TJS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ