Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 5 chữ số có nghĩa.


BIF TMT
coinmill.com
0 0
0 0
0 1
0 2
0 4
0 9
0 17
0 43
0 86
0 172
1 431
1 862
2 1725
5 4312
10 8625
20 17,250
50 43,124
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
TMT BIF
coinmill.com
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 0
500 1
1000 1
2000 2
5000 6
10,000 12
20,000 23
50,000 58
TMT tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ