Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


BIF TMT
coinmill.com
2000 2
5000 6
10,000 12
20,000 23
50,000 58
100,000 116
200,000 233
500,000 582
1,000,000 1165
2,000,000 2330
5,000,000 5825
10,000,000 11,649
20,000,000 23,298
50,000,000 58,246
100,000,000 116,492
200,000,000 232,985
500,000,000 582,462
BIF tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMT BIF
coinmill.com
2 1717
5 4292
10 8584
20 17,169
50 42,921
100 85,843
200 171,685
500 429,213
1000 858,425
2000 1,716,850
5000 4,292,126
10,000 8,584,251
20,000 17,168,503
50,000 42,921,257
100,000 85,842,513
200,000 171,685,027
500,000 429,212,566
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ