Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


BIF TND
coinmill.com
2000 1.980
5000 4.955
10,000 9.905
20,000 19.815
50,000 49.535
100,000 99.070
200,000 198.135
500,000 495.340
1,000,000 990.675
2,000,000 1981.355
5,000,000 4953.385
10,000,000 9906.770
20,000,000 19,813.540
50,000,000 49,533.845
100,000,000 99,067.695
200,000,000 198,135.385
500,000,000 495,338.470
BIF tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TND BIF
coinmill.com
2.000 2019
5.000 5047
10.000 10,094
20.000 20,188
50.000 50,471
100.000 100,941
200.000 201,882
500.000 504,705
1000.000 1,009,411
2000.000 2,018,822
5000.000 5,047,054
10,000.000 10,094,108
20,000.000 20,188,216
50,000.000 50,470,540
100,000.000 100,941,080
200,000.000 201,882,160
500,000.000 504,705,401
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ