Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


BIF TND
coinmill.com
1000 1.660
2000 3.325
5000 8.310
10,000 16.620
20,000 33.235
50,000 83.090
100,000 166.180
200,000 332.360
500,000 830.895
1,000,000 1661.790
2,000,000 3323.585
5,000,000 8308.955
10,000,000 16,617.915
20,000,000 33,235.825
50,000,000 83,089.565
100,000,000 166,179.125
200,000,000 332,358.250
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
TND BIF
coinmill.com
2.000 1204
5.000 3009
10.000 6018
20.000 12,035
50.000 30,088
100.000 60,176
200.000 120,352
500.000 300,880
1000.000 601,760
2000.000 1,203,521
5000.000 3,008,801
10,000.000 6,017,603
20,000.000 12,035,206
50,000.000 30,088,015
100,000.000 60,176,030
200,000.000 120,352,059
500,000.000 300,880,148
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ