Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


BIF TND
coinmill.com
0 0.205
0 0.515
0 1.030
0 2.060
0 5.145
0 10.295
0 20.585
0 51.465
0 102.935
0 205.870
1 514.675
1 1029.345
2 2058.690
5 5146.730
10 10,293.460
20 20,586.920
50 51,467.305
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
TND BIF
coinmill.com
0.200 0
0.500 0
1.000 0
2.000 0
5.000 0
10.000 0
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 1
2000.000 2
5000.000 5
10,000.000 10
20,000.000 19
50,000.000 49
TND tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ