Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


BIF TOP
coinmill.com
1000 1.26
2000 2.53
5000 6.32
10,000 12.64
20,000 25.28
50,000 63.20
100,000 126.40
200,000 252.80
500,000 631.99
1,000,000 1263.98
2,000,000 2527.96
5,000,000 6319.89
10,000,000 12,639.79
20,000,000 25,279.57
50,000,000 63,198.94
100,000,000 126,397.87
200,000,000 252,795.75
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
TOP BIF
coinmill.com
2.00 1582
5.00 3956
10.00 7912
20.00 15,823
50.00 39,558
100.00 79,115
200.00 158,231
500.00 395,576
1000.00 791,153
2000.00 1,582,305
5000.00 3,955,763
10,000.00 7,911,526
20,000.00 15,823,051
50,000.00 39,557,628
100,000.00 79,115,255
200,000.00 158,230,510
500,000.00 395,576,275
TOP tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ