Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


BIF TRY
coinmill.com
2000 48.94
5000 122.35
10,000 244.70
20,000 489.40
50,000 1223.50
100,000 2447.00
200,000 4894.00
500,000 12,235.00
1,000,000 24,470.00
2,000,000 48,940.00
5,000,000 122,350.00
10,000,000 244,700.00
20,000,000 489,400.00
50,000,000 1,223,500.00
100,000,000 2,447,000.00
200,000,000 4,894,000.00
500,000,000 12,235,000.00
BIF tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
TRY BIF
coinmill.com
50.00 2043
100.00 4087
200.00 8173
500.00 20,433
1000.00 40,866
2000.00 81,733
5000.00 204,332
10,000.00 408,664
20,000.00 817,327
50,000.00 2,043,318
100,000.00 4,086,637
200,000.00 8,173,273
500,000.00 20,433,183
1,000,000.00 40,866,367
2,000,000.00 81,732,734
5,000,000.00 204,331,835
10,000,000.00 408,663,670
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ