Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Trinidad và Tobago Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF TTD
coinmill.com
2000 6.57
5000 16.43
10,000 32.86
20,000 65.72
50,000 164.29
100,000 328.59
200,000 657.18
500,000 1642.94
1,000,000 3285.88
2,000,000 6571.76
5,000,000 16,429.41
10,000,000 32,858.81
20,000,000 65,717.63
50,000,000 164,294.06
100,000,000 328,588.13
200,000,000 657,176.25
500,000,000 1,642,940.63
BIF tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
TTD BIF
coinmill.com
5.00 1522
10.00 3043
20.00 6087
50.00 15,217
100.00 30,433
200.00 60,866
500.00 152,166
1000.00 304,332
2000.00 608,665
5000.00 1,521,662
10,000.00 3,043,324
20,000.00 6,086,647
50,000.00 15,216,618
100,000.00 30,433,236
200,000.00 60,866,472
500,000.00 152,166,180
1,000,000.00 304,332,361
TTD tỷ lệ
2 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ