Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF TWD
coinmill.com
2000 21
5000 53
10,000 106
20,000 212
50,000 529
100,000 1058
200,000 2115
500,000 5288
1,000,000 10,576
2,000,000 21,151
5,000,000 52,878
10,000,000 105,755
20,000,000 211,510
50,000,000 528,775
100,000,000 1,057,551
200,000,000 2,115,102
500,000,000 5,287,754
BIF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
TWD BIF
coinmill.com
20 1891
50 4728
100 9456
200 18,912
500 47,279
1000 94,558
2000 189,116
5000 472,791
10,000 945,581
20,000 1,891,162
50,000 4,727,905
100,000 9,455,810
200,000 18,911,620
500,000 47,279,051
1,000,000 94,558,101
2,000,000 189,116,203
5,000,000 472,790,507
TWD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ