Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BIF TZS
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.05
0 0.10
0 0.25
1 0.55
1 1.15
2 2.25
5 5.65
10 11.35
20 22.70
50 56.70
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
TZS BIF
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 1
2.00 2
5.00 4
10.00 9
20.00 18
50.00 44
TZS tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ