Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


BIF UAH
coinmill.com
2000 29.73
5000 74.33
10,000 148.66
20,000 297.32
50,000 743.31
100,000 1486.62
200,000 2973.24
500,000 7433.09
1,000,000 14,866.18
2,000,000 29,732.36
5,000,000 74,330.90
10,000,000 148,661.80
20,000,000 297,323.60
50,000,000 743,309.00
100,000,000 1,486,618.00
200,000,000 2,973,236.01
500,000,000 7,433,090.02
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
UAH BIF
coinmill.com
50.00 3363
100.00 6727
200.00 13,453
500.00 33,633
1000.00 67,267
2000.00 134,534
5000.00 336,334
10,000.00 672,668
20,000.00 1,345,336
50,000.00 3,363,339
100,000.00 6,726,678
200,000.00 13,453,355
500,000.00 33,633,388
1,000,000.00 67,266,776
2,000,000.00 134,533,552
5,000,000.00 336,333,879
10,000,000.00 672,667,758
UAH tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ