Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BIF UYU
coinmill.com
2000 29.4
5000 73.5
10,000 147.0
20,000 294.0
50,000 734.9
100,000 1469.8
200,000 2939.6
500,000 7348.9
1,000,000 14,697.8
2,000,000 29,395.6
5,000,000 73,489.1
10,000,000 146,978.1
20,000,000 293,956.2
50,000,000 734,890.6
100,000,000 1,469,781.1
200,000,000 2,939,562.2
500,000,000 7,348,905.6
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU BIF
coinmill.com
20.0 1361
50.0 3402
100.0 6804
200.0 13,607
500.0 34,019
1000.0 68,037
2000.0 136,075
5000.0 340,187
10,000.0 680,373
20,000.0 1,360,747
50,000.0 3,401,867
100,000.0 6,803,734
200,000.0 13,607,468
500,000.0 34,018,671
1,000,000.0 68,037,341
2,000,000.0 136,074,683
5,000,000.0 340,186,707
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ