Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BIF UYU
coinmill.com
2000 30.2
5000 75.5
10,000 150.9
20,000 301.8
50,000 754.5
100,000 1509.0
200,000 3018.0
500,000 7545.1
1,000,000 15,090.2
2,000,000 30,180.4
5,000,000 75,451.1
10,000,000 150,902.2
20,000,000 301,804.4
50,000,000 754,511.0
100,000,000 1,509,022.0
200,000,000 3,018,044.1
500,000,000 7,545,110.1
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU BIF
coinmill.com
50.0 3313
100.0 6627
200.0 13,254
500.0 33,134
1000.0 66,268
2000.0 132,536
5000.0 331,340
10,000.0 662,681
20,000.0 1,325,362
50,000.0 3,313,404
100,000.0 6,626,808
200,000.0 13,253,617
500,000.0 33,134,042
1,000,000.0 66,268,085
2,000,000.0 132,536,170
5,000,000.0 331,340,425
10,000,000.0 662,680,849
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ