Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BIF VEF
coinmill.com
2000 169,722
5000 424,306
10,000 848,611
20,000 1,697,222
50,000 4,243,056
100,000 8,486,111
200,000 16,972,222
500,000 42,430,556
1,000,000 84,861,111
2,000,000 169,722,222
5,000,000 424,305,556
10,000,000 848,611,111
20,000,000 1,697,222,222
50,000,000 4,243,055,556
100,000,000 8,486,111,111
200,000,000 16,972,222,222
500,000,000 42,430,555,556
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
VEF BIF
coinmill.com
200,000 2357
500,000 5892
1,000,000 11,784
2,000,000 23,568
5,000,000 58,920
10,000,000 117,840
20,000,000 235,679
50,000,000 589,198
100,000,000 1,178,396
200,000,000 2,356,792
500,000,000 5,891,980
1,000,000,000 11,783,961
2,000,000,000 23,567,921
5,000,000,000 58,919,804
10,000,000,000 117,839,607
20,000,000,000 235,679,214
50,000,000,000 589,198,036
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ