Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF VTC
coinmill.com
1000 1.5981
2000 3.1962
5000 7.9906
10,000 15.9812
20,000 31.9625
50,000 79.9062
100,000 159.8124
200,000 319.6249
500,000 799.0622
1,000,000 1598.1243
2,000,000 3196.2487
5,000,000 7990.6217
10,000,000 15,981.2435
20,000,000 31,962.4869
50,000,000 79,906.2174
100,000,000 159,812.4347
200,000,000 319,624.8694
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
VTC BIF
coinmill.com
2.0000 1251
5.0000 3129
10.0000 6257
20.0000 12,515
50.0000 31,287
100.0000 62,573
200.0000 125,147
500.0000 312,867
1000.0000 625,734
2000.0000 1,251,467
5000.0000 3,128,668
10,000.0000 6,257,335
20,000.0000 12,514,671
50,000.0000 31,286,677
100,000.0000 62,573,354
200,000.0000 125,146,707
500,000.0000 312,866,768
VTC tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ