Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


BIF VUV
coinmill.com
2000 82
5000 206
10,000 412
20,000 824
50,000 2061
100,000 4121
200,000 8243
500,000 20,607
1,000,000 41,214
2,000,000 82,428
5,000,000 206,071
10,000,000 412,142
20,000,000 824,283
50,000,000 2,060,708
100,000,000 4,121,417
200,000,000 8,242,833
500,000,000 20,607,083
BIF tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VUV BIF
coinmill.com
100 2426
200 4853
500 12,132
1000 24,264
2000 48,527
5000 121,318
10,000 242,635
20,000 485,270
50,000 1,213,175
100,000 2,426,350
200,000 4,852,700
500,000 12,131,751
1,000,000 24,263,502
2,000,000 48,527,005
5,000,000 121,317,512
10,000,000 242,635,025
20,000,000 485,270,049
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ