Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 4 chữ số có nghĩa.


BIF WST
coinmill.com
2000 1.85
5000 4.70
10,000 9.35
20,000 18.75
50,000 46.85
100,000 93.70
200,000 187.40
500,000 468.45
1,000,000 936.90
2,000,000 1873.80
5,000,000 4684.50
10,000,000 9369.00
20,000,000 18,738.05
50,000,000 46,845.10
100,000,000 93,690.25
200,000,000 187,380.50
500,000,000 468,451.25
BIF tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
WST BIF
coinmill.com
2.00 2135
5.00 5337
10.00 10,673
20.00 21,347
50.00 53,367
100.00 106,735
200.00 213,469
500.00 533,673
1000.00 1,067,347
2000.00 2,134,694
5000.00 5,336,735
10,000.00 10,673,469
20,000.00 21,346,939
50,000.00 53,367,347
100,000.00 106,734,694
200,000.00 213,469,388
500,000.00 533,673,469
WST tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ