Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


BIF WST
coinmill.com
1000 1.45
2000 2.90
5000 7.20
10,000 14.40
20,000 28.80
50,000 71.95
100,000 143.90
200,000 287.80
500,000 719.45
1,000,000 1438.95
2,000,000 2877.90
5,000,000 7194.75
10,000,000 14,389.45
20,000,000 28,778.95
50,000,000 71,947.35
100,000,000 143,894.70
200,000,000 287,789.40
BIF tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
WST BIF
coinmill.com
2.00 1390
5.00 3475
10.00 6950
20.00 13,899
50.00 34,748
100.00 69,495
200.00 138,991
500.00 347,476
1000.00 694,953
2000.00 1,389,905
5000.00 3,474,763
10,000.00 6,949,527
20,000.00 13,899,053
50,000.00 34,747,634
100,000.00 69,495,267
200,000.00 138,990,535
500,000.00 347,476,337
WST tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ