Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XAG
coinmill.com
2000 43.021
5000 107.551
10,000 215.103
20,000 430.206
50,000 1075.515
100,000 2151.030
200,000 4302.059
500,000 10,755.149
1,000,000 21,510.297
2,000,000 43,020.595
5,000,000 107,551.487
10,000,000 215,102.975
20,000,000 430,205.950
50,000,000 1,075,514.874
100,000,000 2,151,029.748
200,000,000 4,302,059.497
500,000,000 10,755,148.741
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
XAG BIF
coinmill.com
50.000 2324
100.000 4649
200.000 9298
500.000 23,245
1000.000 46,489
2000.000 92,979
5000.000 232,447
10,000.000 464,894
20,000.000 929,787
50,000.000 2,324,468
100,000.000 4,648,936
200,000.000 9,297,872
500,000.000 23,244,681
1,000,000.000 46,489,362
2,000,000.000 92,978,723
5,000,000.000 232,446,809
10,000,000.000 464,893,617
XAG tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ