Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


BIF XAL
coinmill.com
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.01
200,000 0.02
500,000 0.05
1,000,000 0.10
2,000,000 0.20
5,000,000 0.49
10,000,000 0.98
20,000,000 1.96
50,000,000 4.90
100,000,000 9.81
200,000,000 19.62
500,000,000 49.05
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAL BIF
coinmill.com
0.00 2039
0.00 5097
0.00 10,195
0.00 20,389
0.01 50,973
0.01 101,945
0.02 203,890
0.05 509,726
0.10 1,019,452
0.20 2,038,904
0.50 5,097,259
1.00 10,194,518
2.00 20,389,036
5.00 50,972,589
10.00 101,945,178
20.00 203,890,356
50.00 509,725,890
XAL tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ