Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XAU
coinmill.com
2000 2872.253
5000 7180.632
10,000 14,361.265
20,000 28,722.529
50,000 71,806.323
100,000 143,612.645
200,000 287,225.291
500,000 718,063.227
1,000,000 1,436,126.454
2,000,000 2,872,252.909
5,000,000 7,180,632.272
10,000,000 14,361,264.543
20,000,000 28,722,529.087
50,000,000 71,806,322.717
100,000,000 143,612,645.434
200,000,000 287,225,290.868
500,000,000 718,063,227.171
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
XAU BIF
coinmill.com
5000.000 3482
10,000.000 6963
20,000.000 13,926
50,000.000 34,816
100,000.000 69,632
200,000.000 139,264
500,000.000 348,159
1,000,000.000 696,318
2,000,000.000 1,392,635
5,000,000.000 3,481,588
10,000,000.000 6,963,175
20,000,000.000 13,926,350
50,000,000.000 34,815,876
100,000,000.000 69,631,751
200,000,000.000 139,263,502
500,000,000.000 348,158,756
1,000,000,000.000 696,317,512
XAU tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ