Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BIF XCD
coinmill.com
0 1.64
0 4.10
0 8.20
0 16.39
0 40.99
0 81.97
0 163.95
0 409.87
0 819.74
0 1639.48
1 4098.70
1 8197.41
2 16,394.81
5 40,987.04
10 81,974.07
20 163,948.15
50 409,870.37
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
XCD BIF
coinmill.com
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 1
10,000.00 1
20,000.00 2
50,000.00 6
100,000.00 12
200,000.00 24
500,000.00 61
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ