Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XCP
coinmill.com
2000 4.47
5000 11.17
10,000 22.35
20,000 44.69
50,000 111.73
100,000 223.45
200,000 446.91
500,000 1117.27
1,000,000 2234.55
2,000,000 4469.10
5,000,000 11,172.75
10,000,000 22,345.50
20,000,000 44,691.00
50,000,000 111,727.49
100,000,000 223,454.98
200,000,000 446,909.96
500,000,000 1,117,274.89
BIF tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XCP BIF
coinmill.com
5.00 2238
10.00 4475
20.00 8950
50.00 22,376
100.00 44,752
200.00 89,503
500.00 223,759
1000.00 447,517
2000.00 895,035
5000.00 2,237,587
10,000.00 4,475,174
20,000.00 8,950,349
50,000.00 22,375,872
100,000.00 44,751,744
200,000.00 89,503,488
500,000.00 223,758,720
1,000,000.00 447,517,439
XCP tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ