Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 15 chữ số có nghĩa.


BIF XDG
coinmill.com
2000 10
5000 26
10,000 52
20,000 103
50,000 259
100,000 517
200,000 1035
500,000 2586
1,000,000 5173
2,000,000 10,346
5,000,000 25,864
10,000,000 51,728
20,000,000 103,455
50,000,000 258,638
100,000,000 517,277
200,000,000 1,034,553
500,000,000 2,586,383
BIF tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
XDG BIF
coinmill.com
10 1933
20 3866
50 9666
100 19,332
200 38,664
500 96,660
1000 193,320
2000 386,640
5000 966,601
10,000 1,933,202
20,000 3,866,403
50,000 9,666,008
100,000 19,332,016
200,000 38,664,031
500,000 96,660,078
1,000,000 193,320,156
2,000,000 386,640,312
XDG tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ