Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BIF XEM
coinmill.com
2000 19.351
5000 48.377
10,000 96.754
20,000 193.508
50,000 483.770
100,000 967.541
200,000 1935.081
500,000 4837.703
1,000,000 9675.407
2,000,000 19,350.814
5,000,000 48,377.034
10,000,000 96,754.068
20,000,000 193,508.136
50,000,000 483,770.340
100,000,000 967,540.680
200,000,000 1,935,081.360
500,000,000 4,837,703.401
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM BIF
coinmill.com
20.000 2067
50.000 5168
100.000 10,335
200.000 20,671
500.000 51,677
1000.000 103,355
2000.000 206,710
5000.000 516,774
10,000.000 1,033,548
20,000.000 2,067,097
50,000.000 5,167,741
100,000.000 10,335,483
200,000.000 20,670,965
500,000.000 51,677,414
1,000,000.000 103,354,827
2,000,000.000 206,709,655
5,000,000.000 516,774,137
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ