Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XPD
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.002
10,000 0.003
20,000 0.007
50,000 0.017
100,000 0.035
200,000 0.069
500,000 0.174
1,000,000 0.347
2,000,000 0.694
5,000,000 1.736
10,000,000 3.472
20,000,000 6.944
50,000,000 17.360
100,000,000 34.721
200,000,000 69.442
500,000,000 173.604
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XPD BIF
coinmill.com
0.001 2880
0.002 5760
0.005 14,401
0.010 28,801
0.020 57,602
0.050 144,006
0.100 288,012
0.200 576,023
0.500 1,440,058
1.000 2,880,115
2.000 5,760,231
5.000 14,400,576
10.000 28,801,153
20.000 57,602,305
50.000 144,005,764
100.000 288,011,527
200.000 576,023,055
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ