Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF XPF
coinmill.com
2000 75
5000 187
10,000 375
20,000 749
50,000 1873
100,000 3745
200,000 7491
500,000 18,727
1,000,000 37,453
2,000,000 74,907
5,000,000 187,267
10,000,000 374,533
20,000,000 749,067
50,000,000 1,872,667
100,000,000 3,745,333
200,000,000 7,490,667
500,000,000 18,726,667
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF BIF
coinmill.com
100 2670
200 5340
500 13,350
1000 26,700
2000 53,400
5000 133,499
10,000 266,999
20,000 533,998
50,000 1,334,995
100,000 2,669,989
200,000 5,339,978
500,000 13,349,946
1,000,000 26,699,892
2,000,000 53,399,784
5,000,000 133,499,461
10,000,000 266,998,921
20,000,000 533,997,843
XPF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ