Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2020 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.003
10,000 0.006
20,000 0.011
50,000 0.029
100,000 0.057
200,000 0.114
500,000 0.285
1,000,000 0.571
2,000,000 1.142
5,000,000 2.854
10,000,000 5.709
20,000,000 11.418
50,000,000 28.544
100,000,000 57.088
200,000,000 114.176
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
XPT BIF
coinmill.com
0.001 1752
0.002 3503
0.005 8758
0.010 17,517
0.020 35,034
0.050 87,584
0.100 175,169
0.200 350,337
0.500 875,844
1.000 1,751,687
2.000 3,503,374
5.000 8,758,435
10.000 17,516,871
20.000 35,033,741
50.000 87,584,353
100.000 175,168,705
200.000 350,337,411
XPT tỷ lệ
19 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ