Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XPT
coinmill.com
0 1042.829
0 2607.072
0 5214.144
0 10,428.289
0 26,070.722
0 52,141.444
0 104,282.887
0 260,707.218
0 521,414.436
0 1,042,828.873
1 2,607,072.182
1 5,214,144.365
2 10,428,288.730
5 26,070,721.824
10 52,141,443.649
20 104,282,887.297
50 260,707,218.243
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
XPT BIF
coinmill.com
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 0
1,000,000.000 0
2,000,000.000 0
5,000,000.000 1
10,000,000.000 2
20,000,000.000 4
50,000,000.000 10
100,000,000.000 19
200,000,000.000 38
XPT tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ