Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XPT
coinmill.com
2000 1189.444
5000 2973.609
10,000 5947.218
20,000 11,894.435
50,000 29,736.088
100,000 59,472.175
200,000 118,944.351
500,000 297,360.876
1,000,000 594,721.753
2,000,000 1,189,443.505
5,000,000 2,973,608.763
10,000,000 5,947,217.526
20,000,000 11,894,435.051
50,000,000 29,736,087.628
100,000,000 59,472,175.255
200,000,000 118,944,350.511
500,000,000 297,360,876.277
BIF tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
XPT BIF
coinmill.com
1000.000 1681
2000.000 3363
5000.000 8407
10,000.000 16,815
20,000.000 33,629
50,000.000 84,073
100,000.000 168,146
200,000.000 336,292
500,000.000 840,729
1,000,000.000 1,681,459
2,000,000.000 3,362,917
5,000,000.000 8,407,293
10,000,000.000 16,814,586
20,000,000.000 33,629,172
50,000,000.000 84,072,930
100,000,000.000 168,145,859
200,000,000.000 336,291,718
XPT tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ