Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Siacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Siacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Siacoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Siacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XSC có thể được viết XSC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Siacoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XSC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF XSC
coinmill.com
1000 186.28
2000 372.56
5000 931.39
10,000 1862.78
20,000 3725.57
50,000 9313.92
100,000 18,627.85
200,000 37,255.70
500,000 93,139.24
1,000,000 186,278.48
2,000,000 372,556.96
5,000,000 931,392.40
10,000,000 1,862,784.81
20,000,000 3,725,569.62
50,000,000 9,313,924.05
100,000,000 18,627,848.09
200,000,000 37,255,696.19
BIF tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
XSC BIF
coinmill.com
200.00 1074
500.00 2684
1000.00 5368
2000.00 10,737
5000.00 26,842
10,000.00 53,683
20,000.00 107,366
50,000.00 268,415
100,000.00 536,831
200,000.00 1,073,661
500,000.00 2,684,153
1,000,000.00 5,368,307
2,000,000.00 10,736,613
5,000,000.00 26,841,533
10,000,000.00 53,683,066
20,000,000.00 107,366,132
50,000,000.00 268,415,330
XSC tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ