Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BIF YER
coinmill.com
0 0.005
0 0.005
0 0.015
0 0.025
0 0.065
0 0.125
0 0.255
0 0.635
0 1.270
0 2.545
1 6.360
1 12.725
2 25.450
5 63.620
10 127.240
20 254.475
50 636.190
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER BIF
coinmill.com
0.005 0
0.010 0
0.020 0
0.050 0
0.100 0
0.200 0
0.500 0
1.000 0
2.000 0
5.000 0
10.000 1
20.000 2
50.000 4
100.000 8
200.000 16
500.000 39
1000.000 79
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ