Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BIF YER
coinmill.com
1000 136.025
2000 272.055
5000 680.135
10,000 1360.270
20,000 2720.540
50,000 6801.345
100,000 13,602.690
200,000 27,205.385
500,000 68,013.460
1,000,000 136,026.925
2,000,000 272,053.850
5,000,000 680,134.620
10,000,000 1,360,269.245
20,000,000 2,720,538.490
50,000,000 6,801,346.220
100,000,000 13,602,692.440
200,000,000 27,205,384.880
BIF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
YER BIF
coinmill.com
200.000 1470
500.000 3676
1000.000 7351
2000.000 14,703
5000.000 36,757
10,000.000 73,515
20,000.000 147,030
50,000.000 367,574
100,000.000 735,149
200,000.000 1,470,297
500,000.000 3,675,743
1,000,000.000 7,351,486
2,000,000.000 14,702,972
5,000,000.000 36,757,429
10,000,000.000 73,514,858
20,000,000.000 147,029,716
50,000,000.000 367,574,289
YER tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ