Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF ZAR
coinmill.com
1000 7.60
2000 15.25
5000 38.10
10,000 76.15
20,000 152.35
50,000 380.85
100,000 761.65
200,000 1523.35
500,000 3808.35
1,000,000 7616.65
2,000,000 15,233.30
5,000,000 38,083.25
10,000,000 76,166.50
20,000,000 152,333.00
50,000,000 380,832.50
100,000,000 761,665.05
200,000,000 1,523,330.05
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
ZAR BIF
coinmill.com
10.00 1313
20.00 2626
50.00 6565
100.00 13,129
200.00 26,258
500.00 65,646
1000.00 131,291
2000.00 262,583
5000.00 656,457
10,000.00 1,312,913
20,000.00 2,625,826
50,000.00 6,564,566
100,000.00 13,129,131
200,000.00 26,258,262
500,000.00 65,645,656
1,000,000.00 131,291,311
2,000,000.00 262,582,622
ZAR tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ