Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


BIF ZCP
coinmill.com
2000 0.0462
5000 0.1156
10,000 0.2312
20,000 0.4625
50,000 1.1562
100,000 2.3125
200,000 4.6250
500,000 11.5624
1,000,000 23.1248
2,000,000 46.2495
5,000,000 115.6238
10,000,000 231.2475
20,000,000 462.4951
50,000,000 1156.2377
100,000,000 2312.4754
200,000,000 4624.9508
500,000,000 11,562.3771
BIF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
ZCP BIF
coinmill.com
0.0500 2162
0.1000 4324
0.2000 8649
0.5000 21,622
1.0000 43,244
2.0000 86,487
5.0000 216,219
10.0000 432,437
20.0000 864,874
50.0000 2,162,185
100.0000 4,324,370
200.0000 8,648,741
500.0000 21,621,852
1000.0000 43,243,703
2000.0000 86,487,406
5000.0000 216,218,515
10,000.0000 432,437,030
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ