Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF ZTC
coinmill.com
2000 331,380
5000 828,460
10,000 1,656,910
20,000 3,313,820
50,000 8,284,550
100,000 16,569,110
200,000 33,138,220
500,000 82,845,550
1,000,000 165,691,090
2,000,000 331,382,190
5,000,000 828,455,470
10,000,000 1,656,910,930
20,000,000 3,313,821,870
50,000,000 8,284,554,670
100,000,000 16,569,109,340
200,000,000 33,138,218,680
500,000,000 82,845,546,710
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZTC BIF
coinmill.com
500,000 3018
1,000,000 6035
2,000,000 12,071
5,000,000 30,177
10,000,000 60,353
20,000,000 120,707
50,000,000 301,766
100,000,000 603,533
200,000,000 1,207,065
500,000,000 3,017,664
1,000,000,000 6,035,327
2,000,000,000 12,070,655
5,000,000,000 30,176,637
10,000,000,000 60,353,274
20,000,000,000 120,706,548
50,000,000,000 301,766,371
100,000,000,000 603,532,742
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ