Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

BlackCoin (BLC) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BlackCoin và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BlackCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc BlackCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BlackCoin là tiền tệ không có nước. Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BLC có thể được viết BLC. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the BlackCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BLC có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


BLC MGF
coinmill.com
10.00 14,850
20.00 29,750
50.00 74,300
100.00 148,650
200.00 297,250
500.00 743,200
1000.00 1,486,350
2000.00 2,972,750
5000.00 7,431,850
10,000.00 14,863,700
20,000.00 29,727,350
50,000.00 74,318,400
100,000.00 148,636,800
200,000.00 297,273,600
500,000.00 743,184,050
1,000,000.00 1,486,368,100
2,000,000.00 2,972,736,200
BLC tỷ lệ
25 Tháng Một 2021
MGF BLC
coinmill.com
20,000 13.46
50,000 33.64
100,000 67.28
200,000 134.56
500,000 336.39
1,000,000 672.78
2,000,000 1345.56
5,000,000 3363.90
10,000,000 6727.81
20,000,000 13,455.62
50,000,000 33,639.04
100,000,000 67,278.09
200,000,000 134,556.17
500,000,000 336,390.43
1,000,000,000 672,780.86
2,000,000,000 1,345,561.71
5,000,000,000 3,363,904.28
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ