Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BlackCoin và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BlackCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc BlackCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BlackCoin là tiền tệ không có nước. The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BLC có thể được viết BLC. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái the BlackCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BLC có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BLC NVC
coinmill.com
10.00 2.24359
20.00 4.48717
50.00 11.21793
100.00 22.43587
200.00 44.87174
500.00 112.17935
1000.00 224.35870
2000.00 448.71740
5000.00 1121.79349
10,000.00 2243.58699
20,000.00 4487.17398
50,000.00 11,217.93494
100,000.00 22,435.86988
200,000.00 44,871.73977
500,000.00 112,179.34942
1,000,000.00 224,358.69883
2,000,000.00 448,717.39766
BLC tỷ lệ
25 Tháng Một 2021
NVC BLC
coinmill.com
2.00000 8.91
5.00000 22.29
10.00000 44.57
20.00000 89.14
50.00000 222.86
100.00000 445.71
200.00000 891.43
500.00000 2228.57
1000.00000 4457.15
2000.00000 8914.30
5000.00000 22,285.74
10,000.00000 44,571.48
20,000.00000 89,142.97
50,000.00000 222,857.42
100,000.00000 445,714.83
200,000.00000 891,429.67
500,000.00000 2,228,574.17
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ